没有数据
通知
无通知
レーン (レーン) — làn đường (cho xe ôtô, lăn bóng trong môn bô-ling...).
レーン
làn đường (cho xe ôtô, lăn bóng trong môn bô-ling...).
バス専用レーン バスせんようレーン
làn đường dành cho xe buýt
腐れ縁 くされえん
mối quan hệ muốn dứt cũng không dứt ra được (ý xấu)
濡れ縁 ぬれえん
Mái hiên mở.
がえん
tiệc lớn, thết tiệc lớn, ăn tiệc, dự tiệc
えんだて
yen base