没有数据
通知
无通知
ワーカー (ワーカー) — công nhân.
ワーカー
công nhân.
あるある あるある
ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày
あれから あれから
kể từ đó, sau đó
ああして ああして
Làm như thế kia, hành động theo cách đó
かあ かあ
tiếng kêu (của một con quạ)
あんか
sự rẻ, sự rẻ tiền