没有数据
通知
无通知
一半 (いっぱん) — một nửa; phân nửa; một phần
一半
một nửa
半 はん
bán
時半 「じはん」「ときなか」
sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
一年半 いちねんはん
một năm rưỡi
上半 じょうはん
nửa phần trên, nửa trên
一分半 いっぷんはん
một phút rưỡi