一巡り (ひとめぐり) — một lần vòng quanh; một cách mạng; một sự bao phủ; một sự quay; một vòng tròn; một cả năm
一巡り
ひ と め ぐ り
ひ と め ぐ り
Một lần vòng quanh; một cách mạng; một sự bao phủ; một sự quay; một vòng tròn; một cả năm
图像搜索

动词变形表 一巡り
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 一巡りする/ひとめぐりする |
| 过去 (た) | 一巡りした |
| 否定(未然) | 一巡りしない |
| 有礼貌(丁宁) | 一巡りします |
| て (て) | 一巡りして |
| 能力(可能) | 一巡りできる |
| 被动(受身) | 一巡りされる |
| 命令(使用役) | 一巡りさせる |
| 被动命令(使役受身) | 一巡りさせられる |
| 条件(条件) | 一巡りすれば |
| 命令(命令) | 一巡りしろ |
| 意志(意向) | 一巡りしよう |
| 禁止(禁止) | 一巡りするな |
