一服 (いっぷく) — liều (thuốc); hơi thuốc, hơi thuốc lá ngắn (hút thuốc); sự nghỉ ngơi ngắn
一服
い っ ぷ く
い っ ぷ く
Liều (thuốc); hơi thuốc, hơi thuốc lá ngắn (hút thuốc); sự nghỉ ngơi ngắn
Ổn định, nghỉ ngơi, tạm dừng (thị trường)
图像搜索

动词变形表 一服
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 一服する/いっぷくする |
| 过去 (た) | 一服した |
| 否定(未然) | 一服しない |
| 有礼貌(丁宁) | 一服します |
| て (て) | 一服して |
| 能力(可能) | 一服できる |
| 被动(受身) | 一服される |
| 命令(使用役) | 一服させる |
| 被动命令(使役受身) | 一服させられる |
| 条件(条件) | 一服すれば |
| 命令(命令) | 一服しろ |
| 意志(意向) | 一服しよう |
| 禁止(禁止) | 一服するな |
