没有数据
通知
无通知
一生 (いっしょう) — cả đời; suốt đời; một đời; cuộc đời
一生
cả đời
一生もの いっしょうもの
vật dùng cả đời
一生分 いっしょうぶん
đù cho cả đời
一生一度 いっしょういちど
một lần trong đời
一生もん いっしょうもん
thứ gắn bó suốt đời
一生消えない いっしょうきえない
không bao giờ nguôi ngoai; không bao giờ mất; tồn tại mãi; không bao giờ lành (những vết thương về thể xác hoặc tinh thần)