一般化 (いっぱんか) — sự phổ biến; sự tổng hợp; sự khái quát hoá; nhân rộng
一般化
い っ ぱ ん か
Sự phổ biến; sự tổng hợp; sự khái quát hoá; nhân rộng
理論的一般化
Khái quát hóa mang tính lý thuyết
图像搜索

一般化 (いっぱんか) — sự phổ biến; sự tổng hợp; sự khái quát hoá; nhân rộng
