没有数据
通知
无通知
一門 (いちもん) — tông môn.
一門
tông môn.
一門会 いちもんかい
dòng phái
一門別総当り いちもんべつそうあたり
quy tắc lỗi thời cấm đấu giữa các đô vật trong cùng một nhóm
専門 せんもん
chuyên môn.
部門 ぶもん
bộ môn; khoa; phòng
門 「もん」「かど」「と」
cổng; cửa ra vào (nhà)