没有数据
通知
无通知
上位 (じょうい) — máy chủ.
上位
máy chủ.
上位文化 じょういぶんか
nền văn hóa cao
上位語 じょういご
khái niệm mức cao
上位グループ じょういグループ
nhóm hàng đầu
上位層 じょういそう
lớp phủ
上位構造 じょういこうぞう
cấu trúc cao hơn