没有数据
通知
无通知
上出来 (じょうでき) — sự thực hiện tốt
上出来
sự thực hiện tốt
来 「らい」「く」
sự tới, đến
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn
出来 「でき」「しゅったい」「いでく」
sự xảy ra (sự cố...)
出来ない できない
không thể.
来話 らいわ
việc đến để nói chuyện