下痢 (げり) — bệnh đi ỉa; bệnh tiêu chảy; ỉa chảy
下痢
げ り
JLPTN1
Bệnh đi ỉa; bệnh tiêu chảy; ỉa chảy
急性下痢
Tiêu chảy cấp tính
Tháo dạ.
Tiêu chảy
图像搜索

动词变形表 下痢
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 下痢する/げりする |
| 过去 (た) | 下痢した |
| 否定(未然) | 下痢しない |
| 有礼貌(丁宁) | 下痢します |
| て (て) | 下痢して |
| 能力(可能) | 下痢できる |
| 被动(受身) | 下痢される |
| 命令(使用役) | 下痢させる |
| 被动命令(使役受身) | 下痢させられる |
| 条件(条件) | 下痢すれば |
| 命令(命令) | 下痢しろ |
| 意志(意向) | 下痢しよう |
| 禁止(禁止) | 下痢するな |
