没有数据
通知
无通知
不振 (ふしん) — không tốt; không hưng thịnh; không trôi chảy (công việc)
不振
không tốt
販売不振 はんばいふしん
doanh thu ế ẩm, doanh thu kém
経営不振 けいえいふしん
kinh doanh không có lãi
成績不振 せいせきふしん
thành tích kém, không tốt
業績不振 ぎょうせきふしん
suy thoái kinh tế
食欲不振 しょくよくふしん
chứng biếng ăn, chứng chán ăn