没有数据
通知
无通知
不条理 (ふじょうり) — bất hợp lý; không có đạo lý; trái lẽ thường
不条理
bất hợp lý
不条理主義 ふじょうりしゅぎ
thuyết phi lý (là lý thuyết triết học cho rằng sự tồn tại nói chung là phi lý)
不条理演劇 ふじょうりえんげき
kịch phi lý - từ chuyên môn để chỉ một thể loại trong nghệ thuật kịch
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc
条件 じょうけん
điều kiện; điều khoản
条 「じょう」「すじ」「くだり」
điều khoản, điều luật