没有数据
通知
无通知
不機嫌 (ふきげん) — không phấn khởi; không vui; dỗi hờn; hờn dỗi
不機嫌
không phấn khởi
月経前不機嫌性障害 げっけいぜんふきげんせいしょうがい
rối loạn tâm thần tiền kinh nguyệt
嫌 いや
không thích; ghét; khó chịu
嫌に いやに
khủng khiếp
嫌や 「いやや」「やや」「いや」
no, quit it, no way
嫌になる いやになる
chán nản, bị bệnh, trở nên chán ghét