没有数据
通知
无通知
不気味 (ぶきみ) — cái làm cho người ta sợ; điềm gở; sự rợn người
不気味
cái làm cho người ta sợ
不気味の谷 ぶきみのたに
thung lũng kỳ lạ
不気味なほど静か ぶきみなほどしずか
Yên lặng đến rợn người
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
興味 きょうみ
hứng
味 「あじ」「み」
vị; gia vị; mùi vị; hương vị