没有数据
通知
无通知
不行儀 (ふぎょうぎ) — thái độ xấu; sự vô lễ.
不行儀
thái độ xấu
不安全行動 ふあんぜんこーどー
hành động bất an
実行不成功 じっこうふせいこう
chạy không thành công
不正行為 ふせいこうい
hành vi bất chính
行方不明 ゆくえふめい
sự lạc đường; sự mất tích.
行方不明者 ゆくえふめいしゃ
người mất tích, người không biết tung tích