没有数据
通知
无通知
中枢 (ちゅうすう) — trung khu; trung tâm
中枢
trung khu
中枢性 ちゅうすうせい
Trung tâm (hệ thống thần kinh)
中枢神経 ちゅうすうしんけい
thần kinh trung tâm; thần kinh trung ương
中枢神経系 ちゅうすうしんけいけい
trung khu thần kinh
中枢パターン発生器 ちゅーすーパターンはっせーき
máy phát sanh mô hình trung ương (central pattern generator, cpg)
中枢神経系感染症 ちゅうすうしんけいけいかんせんしょう
nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương