没有数据
通知
无通知
乏しい (とぼしい) — cùng khốn; bần cùng
乏しい
cùng khốn
金が乏しい かねがとぼしい
thiếu tiền
したい したい
want to do
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
しぜい
city tax
らしい らしい
có vẻ; dường như; như là; có vẻ là...