没有数据
通知
无通知
乗客 (じょうきゃく) — hành khách.
乗客
hành khách.
乗客中の一人 「じょうきゃくちゅうのひとり」「じょうきゃくちゅうのいちにん」
một trong những hành khách
乗客を乗せる じょうきゃくをのせる
đón khách (cho khách lên xe)
乗客を降ろす じょうきゃくをおろす
trả khách
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo