没有数据
通知
无通知
乗車券 (じょうしゃけん) — vé hành khách
乗車券
vé hành khách
定期乗車券 ていきじょうしゃけん
làm dạn dày thẻ; thay thế (người đi vé tháng) phát vé
往復乗車券 おうふくじょうしゃけん
vé khứ hồi
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
券 けん
bản
万券 まんけん
tờ tiền mệnh giá mười nghìn yên