予言 (よげん かねごと) — lời tiên đoán; sự tiên đoán; sự dự báo; sự dự đoán; sự tiên tri
予言
よ げ ん
JLPTN1
Lời tiên đoán; sự tiên đoán; sự dự báo; sự dự đoán; sự tiên tri
楽観的
な
予言
Lời tiên đoán lạc quan .
图像搜索

动词变形表 予言
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 予言する/よげんする |
| 过去 (た) | 予言した |
| 否定(未然) | 予言しない |
| 有礼貌(丁宁) | 予言します |
| て (て) | 予言して |
| 能力(可能) | 予言できる |
| 被动(受身) | 予言される |
| 命令(使用役) | 予言させる |
| 被动命令(使役受身) | 予言させられる |
| 条件(条件) | 予言すれば |
| 命令(命令) | 予言しろ |
| 意志(意向) | 予言しよう |
| 禁止(禁止) | 予言するな |
