没有数据
通知
无通知
二股 (ふたまた) — sự chia làm hai nhánh, sự rẽ đôi
二股
sự chia làm hai nhánh, sự rẽ đôi
二股ってしたことある ふたまたってしたことある
... Đa từng ngoại tình chưa
二股かける ふたまたかける
bắt cá hai tay
二股をかける ふたまたをかける
bắt cá hai tay.
二股膏薬 「ふたまたこうやく」「ふたまたごうやく」
trò hai mang, trò lá mặt lá trái, trò hai mặt
双口水栓(二股水栓) もろぐちすいせん(ふたまたみずせん)
vòi nước đôi (vòi nước hai đầu)