没有数据
通知
无通知
亡くす (なくす) — chết; mất
亡くす
chết
信頼を亡くす しんらいをなくす
thất tín.
死亡 しぼう
sự tử vong; chết.
死亡する しぼう
mất; chết; tử vong.
死亡者 しぼうしゃ
người bị chết; người tử vong.
死亡数 しぼうすう
số người chết