没有数据
通知
无通知
交付金 (こうふきん) — tiền cấp phát.
交付金
tiền cấp phát.
政党交付金 せいとうこうふきん
trợ cấp chính trị cho các đảng phái
合併交付金 がっぺーこーふきん
tiền trợ cấp sáp nhập
交換 こうかん
chuyển đổi
交通 こうつう
giao thông
付 「つき」「ふ」「づけ」「つけ」「づき」
cho tới; trình bày tới; viện dẫn