没有数据
通知
无通知
人出 (ひとで) — đám đông; số người có mặt; số người hiện diện
人出
đám đông
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
出 「で」「しゅつ」
đi ra ngoài
出時 でどき
thời điểm xuất hành.
一人一人 「ひとりひとり」「ひとりびとり」
từng người; mỗi người
前出 ぜんしゅつ
đã kể ở trên, đã nói trên, đã kể trước đây