没有数据
通知
无通知
人文科学 (じんぶんかがく) — khoa học nhân văn.
人文科学
khoa học nhân văn.
文化人 ぶんかじん
người (của) văn hóa; người có văn hóa
科学 かがく
khoa học
科学的 かがくてき
khoa học; có hệ thống; chính xác, có kỹ thuật
科学者 かがくしゃ
nhà khoa học; nhà nghiên cứu
性科学 せいかがく
giới tính học