没有数据
通知
无通知
人称 (にんしょう) — nhân xưng
人称
nhân xưng
人称代名詞 にんしょうだいめいし
đại từ nhân xưng
一人称 いちにんしょう
(ngữ pháp) ngôi thứ nhất
一人称シューティング いちにんしょーシューティング
bắn súng góc nhìn người thứ nhất
一人称代名詞 いちにんしょうだいめいし
đại từ danh xưng ngôi thứ nhất
三人称 さんにんしょう
(ngữ pháp) ngôi thứ ba