没有数据
通知
无通知
介殻 (かいかく) — vỏ sò, vỏ ốc
介殻
vỏ sò, vỏ ốc
イセリア介殻虫 イセリアかいがらむし
rệp sáp bông
紹介 しょうかい
sự giới thiệu; giới thiệu.
紹介者 しょうかいしゃ
người giới thiệu; người mà giới thiệu người nào đó
紹介文 しょうかいぶん
bài giới thiệu
紹介料 しょうかいりょう
tiền môi giới.