没有数据
通知
无通知
仕儀 (しぎ) — tình trạng; những sự phát triển; hậu qủa
仕儀
tình trạng
仕事 しごと
công việc
仕方 しかた
cách làm; phương pháp
仕様 しよう
đặc điểm kĩ thuật; thông số
儀式 ぎしき
nghi thức; nghi lễ
儀式用 ぎしきよう
nghi lễ, nghi thức, lễ kỷ niệm