没有数据
通知
无通知
仕込み (しこみ じこみ) — huấn luyện; giáo dục
仕込み
huấn luyện
仕込み杖 しこみづえ
cây gậy bên trong có gắn dao
仕込み桶 しこみおけ
thùng to để làm cho gạo là rượu nho
俄仕込み にわかじこみ
sự chuẩn bị vội vàng, hấp tấp; làm hàng gấp; hàng hoá phải làm gấp
仕組み しくみ
cơ cấu; tổ chức; cơ chế.
込み こみ
bao gồm