没有数据
通知
无通知
付け紙 (つけがみ) — nhãn; phiếu dán kèm.
付け紙
nhãn
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
日付け ひづけ
sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng.
前付け まえづけ
các phần như bìa, lời giới thiệu, mục lục... được đặt trước nội dung chính của sách
気を付け きをつけ
chú ý!
後付け あとづけ
phụ lục