没有数据
通知
无通知
仮性 (かせい) — sai, nhầm, giả (triệu chứng)
仮性
sai, nhầm, giả (triệu chứng)
仮性球麻痺 かせーきゅーまひ
liệt giả hành não
仮性筋肥大 かせいきんひだい
pseudohypertrophy (của) bắp thịt
仮性狂犬病ワクチン かせいきょうけんびょうワクチン
vắc xin ngừa bệnh dại giả
仮性小児コレラ かせいしょうにコレラ
pseudocholera trẻ con
仮性近視 かせいきんし
trạng thái giống như bị cận thị vì mỏi mắt