没有数据
通知
无通知
伝染毒 (でんせんどく) — Virut; mầm bệnh.
伝染毒
Virut
毒 どく
độc hại; có hại
毒化 どっか
đầu độc; làm hư hỏng; làm ô nhiễm
三毒 さんどく
tam độc
毒男 どくお
kẻ thất bại, kẻ lập dị
毒女 「どくじょ」「どくおんな」
độc nữ (phụ nữ độc thân không thể kết hôn)