没有数据
通知
无通知
低廉 (ていれん) — rẻ; không đắt
低廉
rẻ
中低 なかびく
lõm
低目 ひくめ
quả bóng thấp (bóng chày)
低度 ていど
bậc thấp
低所 ていしょ
nơi trũng thấp
低次 ていじ
thứ yếu