没有数据
通知
无通知
体温 (たいおん) — nhiệt độ cơ thể; thân nhiệt.
体温
nhiệt độ cơ thể
体温器 たいおんき
cái cặp nhiệt
体温変化 たいおんへんか
thay đổi nhiệt độ cơ thể
体温調節 たいおんちょうせつ
điều hòa nhiệt độ cơ thể
体温を測る たいおんをはかる
đo thân nhiệt
体温計 たいおんけい
cái cặp nhiệt; nhiệt kế.