没有数据
通知
无通知
体重 (たいじゅう) — thể trọng; cân nặng.
体重
thể trọng
体重管理 たいじゅうかんり
điều khiển trọng lượng
体重変化 たいじゅうへんか
thay đổi trọng lượng cơ thể
体重増加 たいじゅうぞうか
sự tăng trọng
体重計 たいじゅうけい
cái cân.
体重が増える たいじゅうがふえる
lên cân.