借り方 (かりかた) — người mắc nợ, con nợ; người chưa thực hiện được (nhiệm vụ, nghĩa vụ...)
借り方
か り か た
Người mắc nợ, con nợ; người chưa thực hiện được (nhiệm vụ, nghĩa vụ...)
Sự ghi nợ, món nợ khoản nợ, bên nợ, ghi vào sổ nợ (debit against, to) ghi vào sổ ai
图像搜索

