没有数据
通知
无通知
借入金 (かりいれきん しゃくにゅうきん) — tiền vay; tiền nợ; khoản nợ; khoản vay
借入金
tiền vay
借入金融 かりいれきんゆー
tài trợ bằng nợ
短期借入金 たんきかりいれきん
khoản nợ ngắn hạn
無担保借入金 むたんぽかりいれきん
nợ chưa thanh toán; nợ không có bảo đảm
金が手に入る かねがてにはいる
được tiền
金入れる かねいれる
cho tiền; nhét tiền; đút tiền