偏向 (へんこう) — sự chiếu thiên sang bên
偏向
へ ん こ う
Sự chiếu thiên sang bên
Thiên hướng; xu hướng
政治的偏向
Xu hướng mang tính chính trị
图像搜索

动词变形表 偏向
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 偏向する/へんこうする |
| 过去 (た) | 偏向した |
| 否定(未然) | 偏向しない |
| 有礼貌(丁宁) | 偏向します |
| て (て) | 偏向して |
| 能力(可能) | 偏向できる |
| 被动(受身) | 偏向される |
| 命令(使用役) | 偏向させる |
| 被动命令(使役受身) | 偏向させられる |
| 条件(条件) | 偏向すれば |
| 命令(命令) | 偏向しろ |
| 意志(意向) | 偏向しよう |
| 禁止(禁止) | 偏向するな |
