没有数据
通知
无通知
傍ら (かたわら) — bên cạnh; gần sát
傍ら
bên cạnh
傍らに かたわらに
beside; gần bên cạnh
傍らに寄る かたわらによる
bước qua một bên, bước sang một bên
傍らに寄せる かたわらによせる
gác bỏ.
勉強の傍ら音楽を聞く べんきょうのかたわらおんがくをきく
Nghe nhạc trong khi học
やらやら やらやら
biểu hiện của cảm xúc mạnh mẽ hoặc bất ngờ