没有数据
通知
无通知
催合う (もやう) — hợp tác, cộng tác, chung sức
催合う
hợp tác, cộng tác, chung sức
開催 かいさい
sự tổ chức; tổ chức
開催する かいさいする
tổ chức
開催日 かいさいび
date(s) (e.g. cho cuộc triển lãm)
開催中 かいさいちゅう
trong phiên họp; đang họp; trong quá trình họp
開催国 かいさいこく
nước chủ nhà (e.g. cho một hội nghị)