先決 (せんけつ) — sự quyết định trước; sự định trước; việc ưu tiên hàng đầu; điều kiện tiên quyết
先決
せ ん け つ
Sự quyết định trước; sự định trước; việc ưu tiên hàng đầu; điều kiện tiên quyết
彼
は
言葉
を
覚
えるのが
先決
だと
考
えた
Anh ấy cho rằng việc nhớ từ là điều kiện tiên quyết .
图像搜索

动词变形表 先決
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 先決する/せんけつする |
| 过去 (た) | 先決した |
| 否定(未然) | 先決しない |
| 有礼貌(丁宁) | 先決します |
| て (て) | 先決して |
| 能力(可能) | 先決できる |
| 被动(受身) | 先決される |
| 命令(使用役) | 先決させる |
| 被动命令(使役受身) | 先決させられる |
| 条件(条件) | 先決すれば |
| 命令(命令) | 先決しろ |
| 意志(意向) | 先決しよう |
| 禁止(禁止) | 先決するな |
