没有数据
通知
无通知
免じる (めんじる) — nể mặt
免じる
nể mặt
感じる かんじる
cảm giác; cảm thấy
長じる ちょうじる
lớn lên
観じる かんじる
ngắm, thưởng ngoạn, chiêm nghiệm
弾じる だんじる
chơi nhạc cụ
免許 めんきょ
sự cho phép; giấy phép.