没有数据
通知
无通知
公害 (こうがい) — ô nhiễm do công nghiệp, phương tiện giao thông sinh ra; ô nhiễm
公害
ô nhiễm do công nghiệp, phương tiện giao thông sinh ra
公害問題 こうがいもんだい
Vấn đề ô nhiễm
公害対策 こうがいたいさく
anti - ô nhiễm
公害罪 こうがいざい
tội làm ô nhiễm.
公害病 こうがいびょう
bệnh do ô nhiễm
公害物質 こうがいぶっしつ
chất gây ô nhiễm