没有数据
通知
无通知
公正 (こうせい) — công bằng; công bình; không thiên vị
公正
công bằng
公正な こーせーな
đúng, hợp lý
公正取引 こうせいとりひき
giao dịch công bằng
公正取引委員会 こうせいとりひきいいんかい
ủy nhiệm thương mại rõ ràng
公正証書 こうせいしょうしょ
Tài liệu đã công chứng; giấy tờ có dấu công chứng
公正証書遺言 こーせーしょーしょゆいごん
chứng thư công chứng