再燃 (さいねん) — sự làm sống lại, sự tái bùng phát
再燃
さ い ね ん
Sự làm sống lại, sự tái bùng phát
Sự phục hưng, sự làm thức tỉnh lại lòng mộ đạo; sự gây lại niềm tin
图像搜索

动词变形表 再燃
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 再燃する/さいねんする |
| 过去 (た) | 再燃した |
| 否定(未然) | 再燃しない |
| 有礼貌(丁宁) | 再燃します |
| て (て) | 再燃して |
| 能力(可能) | 再燃できる |
| 被动(受身) | 再燃される |
| 命令(使用役) | 再燃させる |
| 被动命令(使役受身) | 再燃させられる |
| 条件(条件) | 再燃すれば |
| 命令(命令) | 再燃しろ |
| 意志(意向) | 再燃しよう |
| 禁止(禁止) | 再燃するな |
