没有数据
通知
无通知
再誕 (さいたん) — sự sống lại (của công ty, trường học...)
再誕
sự sống lại (của công ty, trường học...)
再 さい
tái; lại một lần nữa
再見 「さいけん」「ツァイチェン」「ツァイチエン」
sự xem lại, sự nhìn lại
再出 さいしゅつ
sự lại xuất hiện, sự lại hiện ra
誕生 たんじょう
sự ra đời
誕生する たんじょうする
đản sinh.