没有数据
通知
无通知
冗長 (じょうちょう) — dư thừa; dài dòng; rườm rà
冗長
dư thừa
冗長性 じょうちょうせい
sự thừa, sự thừa dư, sự rườm rà
冗長化 じょうちょうか
làm dư thừa
冗長度 じょうちょうど
冗長系 じょうちょうけい
hệ thống thừa (chuỗi, hàng)
冗長量 じょうちょうりょう
độ dôi