没有数据
通知
无通知
冷 (ひや れい) — lạnh rót nước; mục đích lạnh
冷
lạnh rót nước
冷静 れいせい
bình tĩnh; điềm tĩnh
冷静な れいせいな
Bình tĩnh
冷たい つめたい
lành lạnh
冷蔵庫 れいぞうこ
kho ướp lạnh
冷凍 れいとう
sự làm đông lạnh