没有数据
通知
无通知
冷やす (ひやす) — làm lạnh
冷やす
làm lạnh
頭を冷やす あたまをひやす
làm ai đó nguôi giận
胸を冷やす むねをひやす
lo sợ, bất an
肝を冷やす きもをひやす
bị hoảng sợ, bị kinh hoàng, phải khiếp sợ, sợ chết khiếp
しやすい しやすい
dễ làm.
出やすい でやすい
dễ dàng thoát ra, dễ dàng lấy ra